20+ câu hỏi phỏng vấn Java và cách trả lời "10 điểm

cau-hoi-phong-van-java
Các câu hỏi phỏng vấn Java phổ biến

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, website, game hay các ứng dụng điện thoại thì ngôn ngữ lập trình Java luôn được coi là nhân tố cơ bản nhất. Java là ngôn ngữ lập trình cao cấp, hướng đối tượng, được ra đời vào đầu những năm 90, do cha đẻ Game Gosling tạo ra với tiêu chí Write Once Run Anywhere (WORA) “Viết một lần, chạy khắp nơi” trên đa nền tảng. 

Chính vì yếu tố mạnh mẽ, an toàn và hiệu suất cao của ngôn ngữ lập trình này mà tần suất tuyển dụng lập trình viên Java luôn ở mức cao cùng mức lương mơ ước. Ứng viên được tuyển dụng thường là những lập trình viên có chuyên môn, hiểu rõ lý thuyết cùng với kinh nghiệm phát triển các chương trình hướng đối tượng một cách thuần thục. 

Để “săn được job ngon", trả lời tốt các câu hỏi phỏng vấn Java rất quan trọng dù bạn là lập trình viên mới vào nghề hay đã dày dặn kinh nghiệm. Ở bài viết này, CakeResume sẽ chia sẻ cách trả lời các câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn vượt qua vòng phỏng vấn Java thật mượt mà và thành công.

📍Tham khảo 10+ mẫu CV mới nhất tại đây để biết cách tạo CV chuyên nghiệp

Các câu hỏi phỏng vấn Fresher Java

Nếu bạn đang tìm việc part-time, chương trình thực tập hay sắp ra trường thì nên chú ý kỹ phần này nhé, vì đây là những câu hỏi phỏng vấn fresher Java mà bạn sẽ thường được hỏi.

1. Java hỗ trợ những kiểu dữ liệu cơ bản nào?

Đối với câu hỏi phỏng vấn Java cơ bản này, bạn hãy trả lời ngắn gọn như gợi ý sau. Ngôn ngữ lập trình Java có 2 loại dữ liệu cơ bản là Primitive Data Types và Reference Types, trong đó:

  • 8 kiểu dữ liệu nguyên thủy (Primitive Data Types): Boolean, Byte, Char, Short, Int, Long, Float, Double. 
  • 5 kiểu dữ liệu tham chiếu (Reference Types): Class, Interface, Delegate, Array, String. 

2. Hiệu suất cao (High Performance) được kích hoạt như thế nào trong Java? 

Để kích hoạt hiệu suất cao High Performance, Java sử dụng bộ biên dịch Just-In-Time. Bộ biên dịch này là một chương trình khi người dùng bật Java Bytecode nó sẽ chứa các chỉ thị cần thông dịch thành các chỉ thị có thể gửi trực tiếp đến Processor.

3. Bộ nhớ heap và stack trong Java khác nhau như thế nào?

Heap và Stack bản chất đều cùng là vùng nhớ được tạo ra và lưu trữ trên RAM khi thực thi các chương trình. Đối với câu hỏi phỏng vấn Java dạng so sánh, bạn có thể trả lời dựa trên những đặc điểm khác biệt như sau: 

  • Cách thức lưu trữ: Stack dùng để lưu trữ các biến cục bộ (local variable) trong hàm trong khi Heap được dùng lưu trữ biến toàn cục (global variable) của chương trình.
  • Kích thước: Bộ nhớ Stack nhỏ hơn Heap. 
  • Tốc độ truy xuất: việc truy xuất bộ nhớ của vùng nhớ Stack nhanh hơn và được ưu tiên hơn so với vùng nhớ Heap. 

4. File có tên trống “.Java” có hợp lệ không?

Dạng câu hỏi phỏng vấn Java như thế này thường ở mức dễ cho các lập trình viên. Đối với tệp tin có tên trống “.Java” vẫn hợp lệ. Tuy nhiên, người dùng cần thêm một bước biên dịch bằng lệnh “Javac .Java” và chạy bằng lệnh “Java ten_lop” khi lưu tên file “.Java”. 

5. “Garbage Collection” được dùng để làm gì?

Tính năng garbage collection có công dụng chính là xác định và loại bỏ các đối tượng được xem làm không cần thiết (rác) để giải phóng bộ nhớ, tạo điều kiện cho các tài nguyên khác được thu hồi và tái sử dụng. Và câu hỏi này cũng được xem là câu hỏi phỏng vấn fresher Java cơ bản buộc các Java Developer cần nắm rõ. 

Các câu hỏi phỏng vấn Java Core

Java Core là thuật ngữ chung nói về phiên bản cơ bản nhất của Java (JSE), đặt nền tảng cho những phiên bản Jaᴠa khác cùng ᴠới một tập hợp các công nghệ liên quan. Java Core bao hàm kiến thức rất rộng, bạn hãy điểm qua các câu hỏi phỏng vấn Java Core thường gặp dưới đây có những gì nha!

1. Phân biệt JDK,JRE và JVM. 

Mục đích nhà tuyển dụng đề cập đến 3 nhân tố này trong số các câu hỏi phỏng vấn Java nhằm xác nhận kiến thức nền của một Java developer. Do đó, bạn có thể chuẩn bị trước câu trả lời đi thẳng vào vấn đề.

Kịch bản trả lời phỏng vấn:

Java Virtual Machine (JVM), Java Development Kit (JDK), Java Runtime Environment (JRE) là ba yếu tố nền tảng không thể tách rời và cùng nhau hoạt động trong các ứng dụng Java.

Trong đó: 

  • JVM là nhân tố nền tảng của Java nhằm thực thi các chương trình.
  • JRE khởi tạo JVM và đảm bảo các phụ thuộc có sẵn cho các chương trình.
  • JDK cho phép người dùng tạo các chương trình Java có thể được thực thi và chạy bởi JVM và JRE. 

2. Java là tham chiếu (pass-by-reference) hay tham trị (pass-by-value)?

Java là tham chiếu hay tham trị là chủ đề muôn thuở của Java developer nên sẽ không bất ngờ khi nó xuất hiện trong câu hỏi phỏng vấn Java được bên phỏng vấn sử dụng. 

Các tham số trong Java luôn được truyền dưới dạng tham trị pass-by-value. Lý do là trong quá trình Java gọi các pointer reference, một bản sao các tham số đầu vào sẽ được tạo ra và lưu vào stack memory cho dù chúng là dữ liệu nguyên thủy (primitives) hay tham chiếu(reference).

3. Nêu hiểu biết của bạn về Marker Interface.

Đối với câu hỏi phỏng vấn Java cơ bản như câu hỏi này thì ứng viên nên trả lời theo định nghĩa của nó. Marker interface chỉ là tên gọi của một interface rỗng, không có bất kỳ phương thức (method) cũng như thuộc tính (static variable) nào bên trong nó. Marker interface cung cấp thông tin run-time type về đối tượng. Một marker interface có một tên gọi khác là tagging interface.

Các câu hỏi phỏng vấn Java Spring

1. Liệt kê các annotation quan trọng trong Spring.

Đối với một Java developer có kinh nghiệm phỏng vấn chắc hẳn không còn lạ với dạng câu hỏi này. Bởi Spring là một framework nắm vai trò quan trọng trong phát triển phần mềm. Và dưới đây là các annotation cốt lõi trong Spring mà bạn cần biết: 

  • Autowired
  • Bean
  • Qualifier
  • Required
  • Value
  • DependsOn
  • Lazy
  • Primary
  • Scope

2. Bean trong Spring là gì? Liệt kê các Scopes của Spring Bean.

Liệt kê ngắn gọn các đáp án là cách trả lời các câu hỏi phỏng vấn Java mà các lập trình viên có thể áp dụng vì nó có trình tự rõ ràng, giúp người nghe dễ hiểu.

Theo như định nghĩa, Spring Bean là các đối tượng tạo thành xương sống của ứng dụng được được quản lý bởi Spring Container.

Trong Spring Bean có 5 scope như sau: 

  • Singleton
  • Prototype
  • Request
  • Session
  • Global-Session

3. Spring có bao nhiêu module khác nhau?

Trong Spring có rất nhiều module khác nhau và dựa vào mục đích phát triển ứng dụng mà Java developer sẽ chọn 1 loại module tương thích.

Các module của Spring bao gồm: 

  • Core module
  • Bean module
  • Context module
  • Expression Language module
  • JDBC module
  • ORM module
  • OXM module
  • Java Messaging Service (JMS) module
  • Transaction module
  • Web module
  • Web-Servlet module
  • Web-Struts module
  • Web-Portlet module

Các câu hỏi phỏng vấn Senior Java

1. Trình bày kinh nghiệm liên quan của bạn ở công ty cũ.

Dù bạn có tham gia phỏng vấn Java hay bất kì ngành nghề nào đi nữa thì câu hỏi về kinh nghiệm liên quan luôn luôn xuất hiện trong mọi cuộc phỏng vấn. Với level senior thì bên cạnh kiến thức chuyên môn, bạn cần chuẩn bị cho mình những kỹ năng trả lời phỏng vấn giúp bạn dành điểm tuyệt đối trong phần đối đáp của mình nhé.  

Kịch bản trả lời phỏng vấn:

Là một Senior Java Developer 3 năm, tôi có kinh nghiệm ở các bước xác định và phân tích các yêu cầu của người dùng. Sau đó, cùng team lên kế hoạch phát triển các ứng dụng Java, nổi bật nhất là ứng dụng thanh toán Move Money. Bên cạnh đó, tôi là người chịu trách nhiệm thử nghiệm, lên lịch phát hành sản phẩm phần mềm với nhóm nội bộ cũng như nghiên cứu và đề xuất giải pháp phần mềm mới.

2. Sự khác biệt giữa ‘method overloading’ và ‘method overriding’ là gì?

Đây là một trong những câu hỏi phỏng vấn Java nâng cao dành cho senior developer và bạn có thể trả lời đơn giản nhưng dễ hiểu như sau:

Với phương thức method overloading, các phương thức trong một lớp sẽ có cùng tên nhưng khác biệt về tham số. Trong khi với phương thức ghi đè method overriding, các lớp con sẽ có cùng cả tên và tham số. 

3. Từ khóa Volatile là gì và tại sao cần sử dụng?

Câu hỏi về Volatile được đặt ra trong phỏng vấn Java nếu nhà tuyển dụng muốn tìm kiếm ứng viên ở trình độ senior. 

Kịch bản trả lời phỏng vấn:

Từ khóa volatile được sử dụng để đánh dấu một biến được lưu trữ trong bộ nhớ chính. Và lí do developer cần sử dụng từ khóa volatile bởi vì việc khai báo biến volatile là rất cần thiết để tránh những lỗi sai khó phát hiện do tính năng optimization của compiler.

4. Khi nào sẽ sử dụng Interface Class trong Java?

Cách trả lời cho câu hỏi phỏng vấn Java này là bạn nên đi thẳng vào trọng tâm câu hỏi và trình bày thêm kinh nghiệm bạn đã tích lũy nếu đã từng sử dụng Interface Class trong Java. 

Gợi ý câu trả lời: 

  • Tính đa kế thừa.
  • Tạo dựng một bộ khung chuẩn gồm các tính năng (method/ function) mà tất cả module/ project phải có.
  • Cung cấp một số hành vi bổ sung cho các lớp cụ thể nhưng những hành vi này không bắt buộc đối với các lớp đó.

5. Câu hỏi về một chương trình cụ thể

Ở dạng câu hỏi phỏng vấn tình huống về một chương trình cụ thể, bạn cần khéo léo ứng biến và trả lời đúng trọng tâm theo đề bài. Và cách giúp bạn có được câu trả lời tốt nhất chính là hãy luyện tập sử dụng thành thạo ngôn ngữ lập trình Java để mọi câu hỏi đều không thể làm khó bạn. 

Đọc thêm: Các câu hỏi phỏng vấn thường gặp khác kèm kịch bản trả lời

Tip “pass" phỏng vấn Java

Trong lĩnh vực lập trình sẽ có vô vàn câu hỏi phỏng vấn Java đòi hỏi lập trình viên luôn phải cập nhật và bổ sung kiến thức cho mình. Bên cạnh đó cũng không thể thiếu bước áp dụng những kỹ năng mềm khi đi phỏng vấn để có kết quả tốt hơn. 

Dưới đây là 5 mẹo để bạn “pass" buổi phỏng vấn Java sắp tới:

  • Tìm hiểu kỹ về công ty và vị trí ứng tuyển: Các thông tin cơ bản về công ty cũng như vị trí ứng tuyển luôn dễ dàng để bạn tìm hiểu trước trên Internet. Bước chuẩn bị này không là thừa mà còn giúp bạn vượt qua các câu hỏi phỏng vấn Java từ cấp độ fresher đến senior thuận lợi hơn.
  • Chuẩn bị tinh thần tốt: Một giấc ngủ ngon và thức dậy tràn đầy năng lượng để phỏng vấn với phong thái tự tin là một lời khuyên hữu ích cho bạn ngay trước ngày phỏng vấn mà bạn nên áp dụng.
  • Chuẩn bị tốt kiến thức Java: Kiến thức không phải dễ dàng có được trong một vài ngày, tuy nhiên, luôn chủ động trau dồi và học tập sẽ giúp ích cho bạn khi ứng biến với các câu hỏi phỏng vấn Java khó nhằn. 
  • Luôn giữ bình tĩnh: Đối với những fresher trong trường hợp không trả lời được câu hỏi phỏng vấn Java cũng đừng hoảng sợ mà hãy giữ bình tĩnh, thể hiện thái độ cầu tiến, ham học hỏi với câu trả lời: “Em sẽ tìm hiểu thêm về câu hỏi và email cho anh/chị sau buổi phỏng vấn".
  • Gửi email cảm ơn nhà tuyển dụng sau buổi phỏng vấn: Bất kể kết quả của buổi phỏng vấn tốt hay không, bạn vẫn nên gửi một email cảm ơn nhà tuyển dụng. Với một việc làm khá đơn giản nhưng lại thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn đó!

Hi vọng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn Java sắp tới và đừng quên tham khảo thêm các kỹ năng và kinh nghiệm phỏng vấn khác trên CakeResume nhé!

Công cụ tạo CV miễn phí trên CakeResume cung cấp hơn 500 mẫu CV đa ngành nghề và các bài viết về tip làm CV hữu ích. Nhờ đó, bạn có thể tạo CV online dễ dàng mà vẫn vô cùng ấn tượng. Hãy thu hút nhà tuyển dụng và chinh phục công việc mơ ước với bản CV chuyên nghiệp ngay hôm nay!

--- Tác giả bài viết: Heidi Huynh ---

線上履歷工具

製作一份能幫你獲得面試機會的履歷。免費下載 PDF。

更多您可能有興趣的文章

最新相關文章
Workplace
2024年5月9日

6 mẫu email trả lời thư mời nhận việc cực chuẩn

Dù chấp nhận hay từ chối, hãy viết email trả lời thư mời nhận việc sớm để giúp nhà tuyển dụng kịp thời chuẩn bị các bước tiếp theo nhé!